VIETNAMESE
Màu trắng sứ
Trắng sứ, trắng sáng
ENGLISH
Porcelain White
/ˈpɔːrsəlɪn waɪt/
Ceramic White, Bright White
Màu trắng sứ là màu trắng tinh khiết và bóng mượt, giống màu của đồ sứ cao cấp.
Ví dụ
1.
Gạch màu trắng sứ trông thật sang trọng.
The porcelain white tiles looked luxurious.
2.
Cô ấy chọn màu trắng sứ cho tường bếp.
She chose porcelain white for the kitchen walls.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Porcelain White nhé!
Ivory White – Trắng ngà
Phân biệt: Ivory White pha ánh vàng nhẹ, trong khi trắng sứ tinh khiết hơn và không có ánh sắc nào khác.
Ví dụ: The ivory white linens gave the room a cozy charm. (Vải trải giường màu trắng ngà mang lại vẻ ấm cúng cho căn phòng.)
Snow White – Trắng tuyết
Phân biệt: Snow White sáng hơn và mang sắc trắng tinh khiết hơn so với trắng sứ.
Ví dụ: The snow white walls made the room feel spacious. (Những bức tường màu trắng tuyết làm cho căn phòng trở nên rộng rãi hơn.)
Alabaster White – Trắng thạch cao
Phân biệt: Alabaster White mang cảm giác mờ hơn so với trắng sứ, thường dùng để mô tả các bề mặt mềm mại.
Ví dụ: The alabaster white sculpture was the centerpiece of the gallery. (Bức tượng màu trắng thạch cao là điểm nhấn của phòng triển lãm.)
Eggshell White – Trắng vỏ trứng
Phân biệt: Eggshell White pha sắc xám nhạt, không sáng bóng như trắng sứ.
Ví dụ: The eggshell white finish added subtle texture to the furniture. (Lớp sơn màu trắng vỏ trứng thêm nét tinh tế cho đồ nội thất.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết