VIETNAMESE

sự tiện ích

hữu ích, tiện lợi

word

ENGLISH

utility

  
NOUN

/juːˈtɪlɪti/

usefulness, practicality

Sự tiện ích là khả năng mang lại lợi ích hoặc sự hữu dụng trong một tình huống cụ thể.

Ví dụ

1.

Sự tiện ích của ứng dụng khiến nó trở thành lựa chọn phổ biến trong người dùng.

The utility of the app made it a popular choice among users.

2.

Sự tiện ích thường quyết định giá trị của sản phẩm hoặc dịch vụ.

Utility often determines the value of a product or service.

Ghi chú

Sự tiện ích là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu kỹ hơn các ý nghĩa của sự tiện ích nhé! checkNghĩa 1: Tính hữu ích hoặc khả năng phục vụ cho một mục đích cụ thể. Tiếng Anh: Usefulness Ví dụ: The usefulness of this tool lies in its simplicity. (Sự tiện ích của công cụ này nằm ở sự đơn giản của nó.) checkNghĩa 2: Dịch vụ cơ bản cung cấp tiện nghi cho cuộc sống hàng ngày như điện, nước. Tiếng Anh: Utility Ví dụ: Utilities like electricity and water are essential for daily living. (Các tiện ích như điện và nước là cần thiết cho cuộc sống hàng ngày.)