VIETNAMESE

nén lòng

kiềm chế, nín nhịn

word

ENGLISH

suppress feelings

  
VERB

/səˈprɛs ˈfiːlɪŋz/

restrain, hold back

Nén lòng là kiềm chế cảm xúc, thường là cảm xúc đau buồn hoặc giận dữ.

Ví dụ

1.

Anh ấy phải nén lòng trong cuộc họp.

He had to suppress his feelings during the meeting.

2.

Cô ấy nén lòng để tránh một cuộc cãi vã.

She suppressed her anger to avoid a fight.

Ghi chú

Nén lòng là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu kỹ hơn các ý nghĩa của từ nén lòng nhé! checkNghĩa 1: Kiềm chế cảm xúc đau buồn, không để bộc lộ ra bên ngoài Tiếng Anh: Suppress feelings Ví dụ: He tried to suppress his feelings during the funeral. (Anh ấy cố gắng nén lòng trong suốt buổi tang lễ.) checkNghĩa 2: Kìm nén sự tức giận hoặc bực bội để tránh xung đột Tiếng Anh: Restrain anger Ví dụ: She restrained her anger and calmly explained the situation. (Cô ấy nén lòng giận dữ và bình tĩnh giải thích tình huống.) checkNghĩa 3: Chịu đựng và vượt qua nỗi đau hoặc mất mát để tiếp tục Tiếng Anh: Endure grief Ví dụ: He had to endure his grief and take care of his children. (Anh ấy phải nén lòng chịu đựng nỗi đau để chăm sóc các con.)