VIETNAMESE

dễ ghét

khó ưa, phiền phức

word

ENGLISH

annoying

  
ADJ

/əˈnɔɪɪŋ/

bothersome, irritating

Dễ ghét là dễ bị người khác không thích hoặc cảm thấy phiền.

Ví dụ

1.

Thái độ kiêu ngạo của anh ấy khiến anh trở nên dễ ghét với người khác.

His arrogant behavior makes him annoying to others.

2.

Thói quen dễ ghét thường làm căng thẳng các mối quan hệ.

Annoying habits often strain relationships.

Ghi chú

Dễ ghét là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu kỹ hơn các ý nghĩa của dễ ghét nhé! checkNghĩa 1: Gây cảm giác không thoải mái hoặc khó chịu vì hành vi hoặc tính cách. Tiếng Anh: Annoying Ví dụ: Her constant complaints were annoying to everyone. (Những lời phàn nàn liên tục của cô ấy thật dễ ghét với mọi người.) checkNghĩa 2: Thường khiến người khác không thích vì những hành động không phù hợp. Tiếng Anh: Irritating Ví dụ: His habit of interrupting others was extremely irritating. (Thói quen ngắt lời người khác của anh ấy thật dễ ghét.) checkNghĩa 3: Có tính cách hoặc thái độ khiến người khác không thiện cảm. Tiếng Anh: Unlikable Ví dụ: Her arrogant attitude made her unlikable among her peers. (Thái độ kiêu ngạo của cô ấy khiến cô ấy dễ ghét trong mắt bạn bè đồng trang lứa.)