VIETNAMESE

thích khám phá

Thích tìm tòi

word

ENGLISH

Love Exploring

  
VERB

/lʌv ɪkˈsplɔrɪŋ/

Adventure-seeking

Thích khám phá là yêu thích tìm kiếm và trải nghiệm những điều mới mẻ hoặc chưa biết.

Ví dụ

1.

Anh ấy thích khám phá rừng.

He loves exploring the forest.

2.

Họ thích khám phá các ý tưởng mới.

They love exploring new ideas.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của exploring nhé! checkInvestigating – Điều tra, nghiên cứu kỹ lưỡng Phân biệt: Investigating thường mang nghĩa điều tra hoặc tìm hiểu sâu về một chủ đề, tình huống, đặc biệt liên quan đến khoa học hoặc pháp lý. Ví dụ: The scientist is investigating the causes of the disease. (Nhà khoa học đang điều tra nguyên nhân của căn bệnh.) checkDiscovering – Khám phá, phát hiện Phân biệt: Discovering ám chỉ việc tìm ra điều gì đó chưa từng biết đến hoặc che giấu. Ví dụ: She loves discovering hidden spots in the city. (Cô ấy thích khám phá những địa điểm ẩn giấu trong thành phố.) checkExamining – Xem xét, kiểm tra Phân biệt: Examining tập trung vào việc phân tích chi tiết hoặc quan sát cẩn thận, thường mang tính kỹ thuật hơn. Ví dụ: The doctor is examining the patient’s symptoms. (Bác sĩ đang kiểm tra triệu chứng của bệnh nhân.)