VIETNAMESE

rưng rức

nức nở, khóc thút thít

word

ENGLISH

weep

  
VERB

/wiːp/

sob, cry softly

rưng rức là tiếng khóc hoặc cảm giác buồn dai dẳng và âm ỉ.

Ví dụ

1.

Cô ấy rưng rức khóc khi nghe tin buồn.

She wept quietly after hearing the sad news.

2.

Anh ấy rưng rức khóc hàng giờ, không thể dừng lại.

He wept for hours, unable to stop.

Ghi chú

"Weep" là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu những nghĩa khác của "Weep" nhé! check Nghĩa 1: Khóc, thường vì buồn đau hoặc cảm xúc mạnh mẽ. Tiếng Anh: Weep Ví dụ: She began to weep when she heard the sad news. (Cô ấy bắt đầu khóc khi nghe tin buồn.) check Nghĩa 2: Chỉ việc chảy nước, như một chất lỏng rỉ ra từ bề mặt. Tiếng Anh: Weep Ví dụ: The wound continued to weep a clear fluid. (Vết thương tiếp tục rỉ ra một chất lỏng trong suốt.) check Nghĩa 3: Diễn tả cảm giác buồn bã sâu sắc mà không nhất thiết phải khóc. Tiếng Anh: Weep Ví dụ: His heart wept silently for the lost opportunities. (Trái tim anh ấy âm thầm khóc thương cho những cơ hội đã mất.)