VIETNAMESE
người cổ hủ
bảo thủ, lạc hậu
ENGLISH
traditionalist
/trəˈdɪʃənəlɪst/
conservative, old-fashioned
Người cổ hủ là người bám chặt vào quan niệm, phong tục lạc hậu, không chấp nhận sự đổi mới.
Ví dụ
1.
Người cổ hủ chống lại những thay đổi hiện đại trong lối sống.
Traditionalists resist modern changes in lifestyle.
2.
Người cổ hủ thường coi trọng việc bảo tồn văn hóa.
Traditionalists often value cultural preservation.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của traditionalist nhé!
Conservative – Bảo thủ
Phân biệt: Conservative tập trung vào việc giữ nguyên các giá trị truyền thống, tương đồng với traditionalist nhưng có thể áp dụng rộng hơn trong chính trị và xã hội.
Ví dụ: She holds conservative views on family structure.
(Cô ấy giữ quan điểm bảo thủ về cấu trúc gia đình.)
Old-fashioned – Cổ hủ
Phân biệt: Old-fashioned mang ý nghĩa tiêu cực hơn, thường chỉ những ý kiến lỗi thời, trong khi traditionalist chỉ người ủng hộ truyền thống.
Ví dụ: His old-fashioned ideas about women in the workplace are outdated.
(Những ý tưởng cổ hủ của anh ấy về phụ nữ trong công việc đã lỗi thời.)
Conventional – Theo lối thông thường
Phân biệt: Conventional chỉ sự tuân theo các tiêu chuẩn hoặc lối sống chung, không hẳn thiên về bảo vệ truyền thống như traditionalist.
Ví dụ: He prefers a conventional approach to solving problems.
(Anh ấy thích cách tiếp cận theo lối thông thường để giải quyết vấn đề.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết