VIETNAMESE

nhân phẩm

phẩm giá, giá trị con người

word

ENGLISH

personal qualities

  
NOUN

/ˈpɜːrsənl ˈkwɒlɪtiz/

individual traits

nhân phẩm là giá trị đạo đức và phẩm giá của một con người.

Ví dụ

1.

Nhân phẩm định nghĩa tính cách của một con người.

Personal qualities define a person's character.

2.

Các nhà tuyển dụng rất coi trọng nhân phẩm.

Employers value personal qualities highly.

Ghi chú

Nhân phẩm là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu kỹ hơn các ý nghĩa của từ Nhân phẩm nhé! checkNghĩa 1: Giá trị đạo đức và phẩm giá của một con người. Tiếng Anh: Dignity Ví dụ: Everyone deserves to live with dignity. (Mọi người đều xứng đáng sống với nhân phẩm.) checkNghĩa 2: Phẩm chất cá nhân thể hiện qua hành vi ứng xử. Tiếng Anh: Personal qualities Ví dụ: Her personal qualities make her a great leader. (Những phẩm chất cá nhân của cô ấy khiến cô ấy trở thành một nhà lãnh đạo tuyệt vời.) checkNghĩa 3: Lòng tự trọng và sự kiêu hãnh chính đáng. Tiếng Anh: Self-respect Ví dụ: Maintaining self-respect is vital in difficult times. (Duy trì lòng tự trọng là rất quan trọng trong những lúc khó khăn.) checkNghĩa 4: Trạng thái đạo đức cao cả, vượt trên lợi ích cá nhân. Tiếng Anh: Moral integrity Ví dụ: His moral integrity won the trust of his colleagues. (Sự chính trực về đạo đức của anh ấy đã giành được sự tin tưởng từ đồng nghiệp.)