VIETNAMESE
tâm tình
cảm xúc, tâm tư
ENGLISH
sentiment
/ˈsɛntɪmənt/
emotion, feeling
Tâm tình là cảm xúc, suy nghĩ sâu sắc và chân thành của con người.
Ví dụ
1.
Cô ấy chia sẻ tâm tình qua lá thư chân thành.
She shared her sentiments in the heartfelt letter.
2.
Tâm tình thường định hình các mối quan hệ cá nhân và quyết định.
Sentiments often shape personal connections and decisions.
Ghi chú
Tâm tình là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu kỹ hơn các ý nghĩa của từ tâm tình nhé!
Nghĩa 1: Tâm tư, cảm xúc hoặc ý nghĩ sâu sắc của một người.
Tiếng Anh: Sentiment
Ví dụ: He shared his sentiment about the importance of family.
(Anh ấy chia sẻ tâm tình về tầm quan trọng của gia đình.)
Nghĩa 2: Sự bày tỏ cảm xúc chân thành hoặc những điều ẩn chứa trong lòng.
Tiếng Anh: Heartfelt expression
Ví dụ: Her heartfelt expression during the speech moved everyone.
(Tâm tình chân thành của cô ấy trong bài phát biểu đã làm mọi người cảm động.)
Nghĩa 3: Sự giao tiếp gần gũi và cảm thông giữa hai người.
Tiếng Anh: Intimate conversation
Ví dụ: They had an intimate conversation about their dreams.
(Họ có một cuộc tâm tình gần gũi về những giấc mơ của mình.)
Nghĩa 4: Tâm trạng và cảm xúc phản ánh qua lời nói hoặc hành động.
Tiếng Anh: Mood
Ví dụ: Her cheerful mood reflected her positive outlook on life.
(Tâm tình vui vẻ của cô ấy phản ánh cái nhìn tích cực về cuộc sống.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết