VIETNAMESE
sự không sốt sắng
thờ ơ, thiếu nhiệt tình
ENGLISH
lack of enthusiasm
/ˌlæk əv ɪnˈθjuːzɪæzəm/
apathy, indifference
Sự không sốt sắng là thái độ thiếu nhiệt tình hoặc không nỗ lực đầy đủ trong một công việc nào đó.
Ví dụ
1.
Sự không sốt sắng của anh ấy ảnh hưởng đến tinh thần của đội.
His lack of enthusiasm affected the team's morale.
2.
Sự không sốt sắng thường dẫn đến hiệu suất kém.
Lack of enthusiasm often leads to poor performance.
Ghi chú
Sự không sốt sắng là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu kỹ hơn các ý nghĩa của sự không sốt sắng nhé!
Nghĩa 1: Sự thiếu nhiệt tình hoặc động lực trong công việc.
Tiếng Anh: Apathy
Ví dụ: The team’s apathy resulted in low productivity.
(Sự không sốt sắng của nhóm đã dẫn đến năng suất thấp.)
Nghĩa 2: Thái độ không quan tâm hoặc thờ ơ đối với nhiệm vụ được giao.
Tiếng Anh: Indifference
Ví dụ: Her indifference towards the project frustrated her colleagues.
(Sự không sốt sắng đối với dự án của cô ấy khiến đồng nghiệp bực bội.)
Nghĩa 3: Thiếu sự cam kết hoặc đam mê khi tham gia hoạt động.
Tiếng Anh: Lack of enthusiasm
Ví dụ: His lack of enthusiasm was evident during the team meeting.
(Sự không sốt sắng của anh ấy thể hiện rõ trong buổi họp nhóm.)
Nghĩa 4: Sự chậm chạp hoặc không muốn hành động ngay lập tức.
Tiếng Anh: Lethargy
Ví dụ: Her lethargy prevented her from completing her tasks on time.
(Sự không sốt sắng đã khiến cô không hoàn thành nhiệm vụ đúng hạn.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết