VIETNAMESE
mừng thầm
vui thầm, âm thầm
ENGLISH
to rejoice inwardly
/rɪˈdʒɔɪs ˈɪnwərdli/
secretly celebrate
Mừng thầm là niềm vui nhẹ nhàng, không bộc lộ ra ngoài.
Ví dụ
1.
Anh ấy bắt đầu mừng thầm sau khi nghe tin.
He began to rejoice inwardly after hearing the news.
2.
Cô ấy mỉm cười, mừng thầm vì thành công của mình.
She smiled, rejoicing inwardly at her success.
Ghi chú
Mừng thầm là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu kỹ hơn các ý nghĩa của từ mừng thầm nhé!
Mừng thầm – Vui mừng một cách hả hê trước thất bại hoặc khó khăn của người khác, mang nghĩa tiêu cực
Tiếng Anh: To gloat
Ví dụ: He gloated over his rival's defeat.
(Anh ta mừng thầm trước thất bại của đối thủ.)
Mừng thầm – Vui mừng trong lòng, không thể hiện ra bên ngoài, mang nghĩa trung lập hoặc tích cực
Tiếng Anh: To rejoice inwardly/secretly
Ví dụ: She rejoiced inwardly at the good news.
(Cô ấy mừng thầm khi nghe tin tốt.)
Mừng thầm – Vui mừng kín đáo
Tiếng Anh: To be secretly pleased/delighted
Ví dụ: He was secretly pleased with his performance.
(Anh ấy mừng thầm với màn trình diễn của mình.)
Mừng thầm – Kiềm chế nụ cười để giữ bí mật hoặc phù hợp với hoàn cảnh
Tiếng Anh: To suppress a smile/grin
Ví dụ: She suppressed a smile when she heard the joke.
(Cô ấy cố gắng kiềm chế nụ cười khi nghe câu chuyện cười.)
Mừng thầm – Cười khúc khích một mình
Tiếng Anh: To chuckle to oneself
Ví dụ: He chuckled to himself as he remembered the funny incident.
(Anh ấy tự cười khúc khích khi nhớ lại sự việc hài hước.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết