VIETNAMESE

sự thích khám phá hang động

khám phá hang động

word

ENGLISH

spelunking

  
NOUN

/ˈspɛlʌŋkɪŋ/

caving, potholing

Sự thích khám phá hang động là sở thích tìm hiểu và khám phá các hang động tự nhiên.

Ví dụ

1.

Khám phá hang động đòi hỏi thiết bị và huấn luyện thích hợp.

Spelunking requires proper equipment and training.

2.

Người thích khám phá hang động yêu thích việc tìm hiểu các hang động chưa được khám phá.

Spelunking enthusiasts enjoy exploring uncharted caves.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của spelunking nhé! checkCavingKhám phá hang động Phân biệt: Caving là từ phổ biến hơn và thường được sử dụng tại Anh, trong khi spelunking là thuật ngữ tương đương tại Mỹ, cả hai đều chỉ hoạt động khám phá hang động. Ví dụ: She enjoys caving in remote areas to discover hidden beauty. (Cô ấy thích khám phá hang động ở những khu vực hẻo lánh để tìm vẻ đẹp ẩn giấu.) checkCave explorationThám hiểm hang động Phân biệt: Cave exploration là cách nói trang trọng hơn, thường mang ý nghĩa nghiên cứu hoặc khám phá có tổ chức, trong khi spelunking mang tính giải trí nhiều hơn. Ví dụ: The team conducted cave exploration to study its unique geology. (Nhóm đã tiến hành thám hiểm hang động để nghiên cứu địa chất độc đáo của nó.)