VIETNAMESE

người có chính kiến

có lập trường, kiên định

word

ENGLISH

opinionated person

  
NOUN

/əˈpɪnjəneɪtɪd ˈpɜːrsən/

assertive, decisive

Người có chính kiến là người giữ vững quan điểm của mình và không dễ bị tác động.

Ví dụ

1.

Người có chính kiến luôn bảo vệ ý tưởng của mình.

An opinionated person always defends their ideas.

2.

Người có chính kiến thường dẫn đầu các cuộc tranh luận hiệu quả.

Opinionated people often lead debates effectively.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của opinionated person nhé! checkStubbornCứng đầu Phân biệt: Stubborn ám chỉ việc giữ chặt ý kiến hoặc quan điểm, ngay cả khi có bằng chứng ngược lại, mang ý tiêu cực hơn opinionated person. Ví dụ: He is too stubborn to admit his mistakes. (Anh ấy quá cứng đầu để thừa nhận sai lầm của mình.) checkAssertiveQuả quyết Phân biệt: Assertive chỉ người tự tin bày tỏ ý kiến của mình, thường mang nghĩa tích cực hơn opinionated person, vốn có thể chỉ sự bảo thủ. Ví dụ: She is assertive and isn’t afraid to voice her thoughts. (Cô ấy quả quyết và không sợ bày tỏ suy nghĩ của mình.) checkDogmaticĐộc đoán Phân biệt: Dogmatic ám chỉ việc giữ chặt quan điểm mà không cân nhắc ý kiến khác, mạnh mẽ hơn opinionated person. Ví dụ: His dogmatic approach to leadership alienated his team. (Cách tiếp cận lãnh đạo độc đoán của anh ấy đã làm xa cách đội nhóm.)