VIETNAMESE

tâm thức

nhận thức, ý thức

word

ENGLISH

consciousness

  
NOUN

/ˈkɒnʃəsnɪs/

awareness, self-awareness

Tâm thức là nhận thức và suy nghĩ của con người, thường liên quan đến ý thức và bản ngã.

Ví dụ

1.

Thiền định nâng cao tâm thức và sự minh mẫn tinh thần.

Meditation enhances one’s consciousness and mental clarity.

2.

Tâm thức định hình cách con người nhận thức và tương tác với thế giới.

Consciousness shapes how individuals perceive and interact with the world.

Ghi chú

Tâm thức là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu kỹ hơn các ý nghĩa của từ tâm thức nhé! checkNghĩa 1: Nhận thức và hiểu biết của con người về bản thân và thế giới xung quanh. Tiếng Anh: Consciousness Ví dụ: His consciousness of global issues motivated him to act. (Tâm thức về các vấn đề toàn cầu thúc đẩy anh ấy hành động.) checkNghĩa 2: Tâm trí và cảm xúc sâu sắc phản ánh trạng thái tinh thần. Tiếng Anh: Awareness Ví dụ: Awareness of cultural diversity enriches one’s perspective. (Tâm thức về sự đa dạng văn hóa làm phong phú quan điểm của một người.) checkNghĩa 3: Ý thức tập thể, đại diện cho quan điểm chung của một nhóm người. Tiếng Anh: Collective consciousness The collective consciousness of the community fostered unity. (Tâm thức chung của cộng đồng đã thúc đẩy sự đoàn kết.) checkNghĩa 4: Sự kết nối giữa cảm giác, ý nghĩ và niềm tin trong đời sống tinh thần. Tiếng Anh: Spiritual awareness Ví dụ: Meditation helped her deepen her spiritual awareness. (Thiền định giúp cô ấy nâng cao tâm thức tinh thần.)