VIETNAMESE
muốn được vuốt ve
muốn âu yếm, vỗ về
ENGLISH
cuddly
/ˈkʌdli/
affectionate, snug
Muốn được vuốt ve là mong muốn được âu yếm và an ủi.
Ví dụ
1.
Chú mèo con rất muốn được vuốt ve và chú ý.
The kitten was cuddly and wanted attention.
2.
Cô ấy trở nên muốn được vuốt ve khi cảm thấy cô đơn.
She became cuddly when feeling lonely.
Ghi chú
Cuddly là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu những nghĩa khác của Cuddly nhé!
Nghĩa 1: Mềm mại, dễ chịu khi chạm vào.
Tiếng Anh: Cuddly
Ví dụ: The stuffed animal is so cuddly and soft.
(Con thú nhồi bông rất mềm mại và dễ chịu khi chạm vào.)
Nghĩa 2: Dễ gần, dễ mến, khiến người khác muốn ôm ấp.
Tiếng Anh: Cuddly
Ví dụ: She is such a cuddly person that everyone loves being around her.
(Cô ấy là một người dễ gần đến mức ai cũng thích ở gần cô ấy.)
Nghĩa 3: Dùng để mô tả động vật dễ thương và dễ ôm.
Tiếng Anh: Cuddly
Ví dụ: The kitten is so small and cuddly that it melts your heart.
(Chú mèo con nhỏ nhắn và dễ thương đến mức khiến trái tim bạn tan chảy.)
Nghĩa 4: Đồ vật tạo cảm giác an ủi hoặc dễ chịu.
Tiếng Anh: Cuddly
Ví dụ: I wrapped myself in a cuddly blanket to stay warm on a cold night.
(Tôi cuộn mình trong một chiếc chăn mềm mại để giữ ấm vào đêm lạnh.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết