VIETNAMESE
Mặt chữ
Mặt chữ in, bề mặt chữ
ENGLISH
Typeface Surface
/ˈtaɪpˌfeɪs ˈsɜːrfɪs/
Font Surface, Letter Face
Mặt chữ là phần bề mặt của các chữ cái trong thiết kế hoặc in ấn, nơi tiếp xúc trực tiếp với mắt người xem.
Ví dụ
1.
Mặt chữ được dập nổi để rõ ràng hơn.
The typeface surface was embossed for clarity.
2.
Nhà thiết kế tập trung vào phong cách mặt
The designer focused on the typeface surface style.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Typeface Surface nhé!
Font Face – Kiểu mặt chữ
Phân biệt: Font Face tập trung vào phong cách của chữ cái, bao gồm kích thước và thiết kế.
Ví dụ: The font face of the headline was bold and eye-catching. (Kiểu mặt chữ của tiêu đề đậm và thu hút sự chú ý.)
Letter Surface – Bề mặt chữ
Phân biệt: Letter Surface ám chỉ phần bề mặt trực tiếp của mỗi chữ cái, nơi chứa các họa tiết hoặc hiệu ứng.
Ví dụ: The letter surface was engraved for a textured finish. (Bề mặt chữ được khắc để tạo kết cấu.)
Text Outline – Đường viền chữ
Phân biệt: Text Outline là phần đường viền bao quanh chữ, thường được dùng để làm nổi bật nội dung.
Ví dụ: The text outline added contrast to the dark background. (Đường viền chữ tạo sự tương phản với nền tối.)
Font Style – Phong cách chữ
Phân biệt: Font Style bao gồm các yếu tố như nghiêng, đậm, hoặc gạch chân, bổ sung thêm tính thẩm mỹ.
Ví dụ: The font style was italicized for emphasis. (Phong cách chữ được làm nghiêng để nhấn mạnh.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết