VIETNAMESE
xốc vác
tháo vát, đảm đang
ENGLISH
proactive
/prəʊˈæktɪv/
energetic, dynamic
Xốc vác là tháo vát, mạnh mẽ và sẵn sàng đảm nhận công việc khó khăn.
Ví dụ
1.
Cô ấy là một nhân viên xốc vác, tự mình giải quyết vấn đề.
She is a proactive employee who solves problems independently.
2.
Người xốc vác thường thành công trong vai trò lãnh đạo.
Proactive individuals excel in leadership roles.
Ghi chú
Proactive là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu những nghĩa khác của proactive nhé!
Nghĩa 1: Chủ động làm trước hoặc dự đoán vấn đề để giải quyết trước khi nó xảy ra.
Ví dụ: A proactive manager anticipates challenges and addresses them early.
(Một nhà quản lý chủ động dự đoán các thách thức và giải quyết chúng từ sớm.)
Nghĩa 2: Thể hiện sự sáng tạo và tự khởi xướng trong công việc hoặc tình huống.
Ví dụ: She took a proactive approach by proposing innovative solutions to the problem.
(Cô ấy đã tiếp cận một cách chủ động bằng cách đề xuất các giải pháp sáng tạo cho vấn đề.)
Nghĩa 3: Có ý thức kiểm soát hoàn cảnh thay vì chờ đợi phản ứng khi vấn đề xuất hiện.
Ví dụ: Proactive people are more likely to achieve their goals because they take control of their lives.
(Những người chủ động có nhiều khả năng đạt được mục tiêu vì họ kiểm soát cuộc sống của mình.)
Nghĩa 4: Tập trung vào hành động phòng ngừa, không để vấn đề phát triển nghiêm trọng.
Ví dụ: Proactive healthcare focuses on preventing diseases rather than treating them.
(Chăm sóc sức khỏe chủ động tập trung vào việc ngăn ngừa bệnh thay vì chữa trị.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết