VIETNAMESE

suy sụp

suy nhược, mệt mỏi

word

ENGLISH

collapse

  
NOUN

/kəˈlæps/

breakdown, deterioration

Suy sụp là trạng thái tinh thần hoặc thể chất kiệt quệ, mất hết hy vọng.

Ví dụ

1.

Sự suy sụp của anh ấy sau thất bại khiến gia đình lo lắng.

His collapse after the failure worried his family.

2.

Suy sụp thường cần sự hỗ trợ và thời gian để phục hồi.

Collapse often requires support and time to recover.

Ghi chú

Suy sụp là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu kỹ hơn các ý nghĩa của từ suy sụp nhé! checkNghĩa 1: Trạng thái mất tinh thần hoặc cảm xúc do áp lực hoặc thất bại. Tiếng Anh: Depression Ví dụ: She fell into depression after losing her job. (Cô ấy rơi vào trạng thái suy sụp sau khi mất việc.) checkNghĩa 2: Sự kiệt quệ về thể chất do bệnh tật hoặc mệt mỏi kéo dài. Tiếng Anh: Exhaustion Ví dụ: His exhaustion was evident after working overtime for weeks. (Sự suy sụp thể chất của anh ấy hiện rõ sau nhiều tuần làm việc ngoài giờ.) checkNghĩa 3: Tình trạng suy giảm hoặc tan rã trong một mối quan hệ, kế hoạch hoặc tổ chức. Tiếng Anh: Collapse Ví dụ: The sudden collapse of the company left many employees jobless. (Sự suy sụp đột ngột của công ty khiến nhiều nhân viên mất việc.) checkNghĩa 4: Phản ứng mạnh mẽ trước cú sốc, thường dẫn đến bất lực hoặc thất vọng sâu sắc. Tiếng Anh: Breakdown Ví dụ: He had a breakdown after the unexpected tragedy. (Anh ấy suy sụp sau thảm kịch bất ngờ.)