VIETNAMESE

sự khuây khỏa

nhẹ nhõm, an ủi

ENGLISH

relief

  
NOUN

/rɪˈliːf/

solace, comfort

Sự khuây khỏa là cảm giác nhẹ nhõm hoặc giải tỏa khỏi căng thẳng và lo lắng.

Ví dụ

1.

Cô ấy cảm thấy sự khuây khỏa sau khi hoàn thành kỳ thi.

She felt a sense of relief after finishing her exams.

2.

Sự khuây khỏa thường xuất hiện sau những khoảnh khắc căng thẳng.

Relief often follows moments of intense stress.

Ghi chú

Sự khuây khỏa là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu kỹ hơn các ý nghĩa của sự khuây khỏa nhé! checkNghĩa 1: Cảm giác nhẹ nhõm sau khi vượt qua khó khăn hoặc căng thẳng. Tiếng Anh: Relief Ví dụ: She felt great relief after hearing the good news. (Cô ấy cảm thấy sự khuây khỏa lớn sau khi nghe tin tốt.) checkNghĩa 2: Sự giảm bớt nỗi đau về mặt tinh thần hoặc cảm xúc. Tiếng Anh: Consolation Ví dụ: The kind words of her friend provided consolation during tough times. (Lời nói tử tế của bạn cô ấy mang lại sự khuây khỏa trong thời kỳ khó khăn.) checkNghĩa 3: Sự tạm thời quên đi nỗi buồn hoặc áp lực thông qua hoạt động hoặc sở thích. Tiếng Anh: Distraction Ví dụ: Reading a book gave her a much-needed distraction from her worries. (Đọc sách mang lại sự khuây khỏa cần thiết cho cô ấy khỏi những lo lắng.) checkNghĩa 4: Cảm giác thoải mái hơn khi một vấn đề đã được giải quyết. Tiếng Anh: Ease Ví dụ: His presence brought a sense of ease to the tense atmosphere. (Sự có mặt của anh ấy mang lại cảm giác khuây khỏa cho bầu không khí căng thẳng.)