VIETNAMESE
tham sân si
dục vọng, mê muội
ENGLISH
greed, anger, delusion
/ɡriːd ˈæŋɡər dɪˈluːʒən/
covetousness, rage, ignorance
Tham sân si là ba thói xấu: tham lam, nóng giận và si mê, thường gây đau khổ cho con người.
Ví dụ
1.
Tham sân si thường dẫn đến đau khổ.
Greed, anger, and delusion often lead to suffering.
2.
Vượt qua tham sân si giúp tâm trí thanh thản hơn.
Overcoming greed, anger, and delusion fosters peace of mind.
Ghi chú
Thâm hiểm là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu kỹ hơn các ý nghĩa của từ thâm hiểm nhé!
Nghĩa 1: Sự tính toán tinh vi và mưu mô để đạt được mục đích xấu xa.
Tiếng Anh: Scheming
Ví dụ: Her scheming tactics led to the downfall of her rivals.
(Cách thâm hiểm của cô ấy đã dẫn đến sự thất bại của đối thủ.)
Nghĩa 2: Hành động hoặc ý định khó lường, gây bất ngờ cho người khác.
Tiếng Anh: Devious
Ví dụ: The devious plan caught everyone off guard.
(Kế hoạch thâm hiểm khiến mọi người không kịp trở tay.)
Nghĩa 3: Sự nguy hiểm ẩn sâu, khó phát hiện.
Tiếng Anh: Insidious
Ví dụ: The insidious nature of the disease made it hard to diagnose.
(Tính chất thâm hiểm của căn bệnh khiến nó khó được chẩn đoán.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết