VIETNAMESE

sự nhăn mặt

nhíu mày, biểu cảm khó chịu

word

ENGLISH

grimace

  
NOUN

/ˈɡrɪməs/

frown, scowl

Sự nhăn mặt là biểu hiện khuôn mặt để thể hiện sự khó chịu, đau đớn hoặc không đồng tình.

Ví dụ

1.

Sự nhăn mặt của anh ấy cho thấy sự khó chịu trong quá trình thực hiện.

His grimace revealed his discomfort during the procedure.

2.

Sự nhăn mặt thường biểu thị sự đau đớn hoặc không hài lòng.

Grimaces often signal pain or dissatisfaction.

Ghi chú

Sự nhăn mặt là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu kỹ hơn các ý nghĩa của sự nhăn mặt nhé! checkNghĩa 1: Hành động co cơ mặt để biểu lộ sự đau đớn hoặc khó chịu. Tiếng Anh: Grimace Ví dụ: He grimaced in pain after spraining his ankle. (Anh ấy nhăn mặt vì đau sau khi bị trật mắt cá chân.) checkNghĩa 2: Cử chỉ không đồng tình hoặc bực bội trước một tình huống. Tiếng Anh: Frown Ví dụ: She frowned when she saw the mess in the kitchen. (Cô ấy nhăn mặt khi nhìn thấy sự bừa bộn trong bếp.) checkNghĩa 3: Biểu cảm cho thấy sự không hài lòng hoặc khó chịu nhẹ nhàng. Tiếng Anh: Scowl Ví dụ: The teacher scowled at the noisy students. (Giáo viên nhăn mặt với những học sinh gây ồn ào.) checkNghĩa 4: Phản ứng khuôn mặt thể hiện sự bối rối hoặc lưỡng lự. Tiếng Anh: Wince Ví dụ: He winced when he realized his mistake in the presentation. (Anh ấy nhăn mặt khi nhận ra sai lầm trong bài thuyết trình.)