VIETNAMESE

thâm hiểm

nham hiểm, nguy hiểm

word

ENGLISH

insidious

  
ADJ

/ɪnˈsɪdiəs/

devious, treacherous

Thâm hiểm là sự xảo quyệt và nguy hiểm trong cách ứng xử hoặc suy nghĩ.

Ví dụ

1.

Kế hoạch thâm hiểm của anh bị phát hiện trong cuộc điều tra.

His insidious plan was uncovered by the investigation.

2.

Ý đồ thâm hiểm thường phá hủy các mối quan hệ và lòng tin.

Insidious intentions often undermine relationships and trust.

Ghi chú

"Tẩu hỏa nhập ma" là một thành ngữ nói về tình trạng bị ám ảnh hoặc mất kiểm soát trong suy nghĩ, thường do áp lực hoặc căng thẳng quá mức. Cùng DOL tìm hiểu thêm một số thành ngữ / tục ngữ khác về sự mất kiểm soát này nhé! checkLose one's mind – Mất trí Ví dụ: He’s been working so hard that I’m afraid he might lose his mind. (Anh ấy đã làm việc quá sức đến mức tôi sợ rằng anh ấy có thể mất trí.) checkCrack under pressure – Sụp đổ dưới áp lực Ví dụ: She cracked under pressure during the exam and couldn’t finish it. (Cô ấy đã sụp đổ dưới áp lực trong kỳ thi và không thể hoàn thành nó.) checkGo off the deep end – Mất kiểm soát, hành động thái quá Ví dụ: When he heard the news, he went off the deep end and started shouting. (Khi anh ấy nghe tin, anh ấy mất kiểm soát và bắt đầu la hét.)