VIETNAMESE

thâm thúy

sắc sảo, ý nghĩa

word

ENGLISH

insightful

  
ADJ

/ˈɪnsaɪtfʊl/

thoughtful, perceptive

Thâm thúy là sự sắc sảo, sâu sắc trong cách nói hoặc suy nghĩ, thường để lại ấn tượng mạnh.

Ví dụ

1.

Những nhận xét thâm thúy của anh làm tăng giá trị cho cuộc thảo luận.

His insightful comments added value to the discussion.

2.

Ý tưởng thâm thúy thường thúc đẩy sự đổi mới và hiểu biết.

Insightful ideas often drive innovation and understanding.

Ghi chú

Thâm thúy là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu kỹ hơn các ý nghĩa của từ thâm thúy nhé! checkNghĩa 1: Sâu sắc và mang ý nghĩa lớn lao, không dễ dàng nhận ra ngay. Tiếng Anh: Profound Ví dụ: His profound insights into human nature were remarkable. (Sự thâm thúy trong nhận thức về bản chất con người của anh ấy thật đáng chú ý.) checkNghĩa 2: Sự sắc bén và tinh tế trong cách nhìn nhận vấn đề. Tiếng Anh: Insightful Ví dụ: Her insightful comments added value to the discussion. (Những ý kiến thâm thúy của cô ấy đã thêm giá trị cho cuộc thảo luận.) checkNghĩa 3: Lời nói hoặc hành động hàm ý sâu xa, khó đoán. Tiếng Anh: Subtle Ví dụ: His subtle remarks hinted at a deeper message. (Những nhận xét thâm thúy của anh ấy ám chỉ một thông điệp sâu sắc hơn.)