VIETNAMESE
lại quả
Tặng quà lại
ENGLISH
Gift Returning Ceremony
/ɡɪft rɪˈtɜrnɪŋ ˈsɛrəˌmoʊni/
Re-gifting tradition
Lại quả là phong tục tặng lại quà đã nhận, thường trong các dịp lễ Tết.
Ví dụ
1.
Gia đình thực hiện lễ lại quả.
The family observed a gift returning ceremony.
2.
Họ giải thích lễ lại quả.
They explained the gift returning ceremony.
Ghi chú
Từ Gift Returning Ceremony là một từ vựng thuộc lĩnh vực văn hóa và nghi lễ hôn nhân truyền thống của Việt Nam. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé!
Engagement Ceremony (Lễ đính hôn) – Một nghi thức chính thức diễn ra trước lễ cưới, nơi hai bên gia đình gặp gỡ và trao đổi sính lễ.
Betrothal Ceremony (Lễ hỏi) – Nghi lễ truyền thống, xác nhận cam kết giữa hai gia đình, thường diễn ra gần ngày cưới.
Offering of Betrothal Gifts (Trao lễ vật) – Phần của lễ hỏi, nơi nhà trai mang sính lễ đến nhà gái như biểu hiện của lòng kính trọng và cam kết.
Wedding Procession (Rước dâu) – Nghi thức truyền thống trong ngày cưới, khi chú rể và gia đình đến nhà cô dâu để đón cô về nhà chồng.
Ancestor Worship Ceremony (Lễ cúng tổ tiên) – Phần quan trọng trong lễ cưới, nơi cặp đôi cầu xin sự chúc phúc từ tổ tiên.
Wedding Vows Exchange (Trao lời thề trong lễ cưới) – Khoảnh khắc cặp đôi trao lời hứa hẹn gắn bó trước sự chứng kiến của gia đình và bạn bè.
Dowry Presentation (Trình sính lễ) – Một phần của nghi thức, nơi gia đình chú rể trao sính lễ cho gia đình cô dâu như dấu hiệu của sự cam kết.
Tea Ceremony (Lễ mừng trà) – Nghi thức trong lễ cưới, khi cặp đôi dâng trà lên cha mẹ và người lớn tuổi để thể hiện lòng kính trọng.
Reception Ceremony (Tiệc cưới) – Phần kết thúc của nghi lễ hôn nhân, nơi bạn bè và gia đình cùng chúc mừng cặp đôi tại buổi tiệc.
Homecoming Ceremony (Lại mặt) – Phong tục truyền thống sau lễ cưới, khi cặp đôi trở về nhà gái để cảm ơn và thăm gia đình cô dâu.
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết