VIETNAMESE
Được vẽ bởi
Thực hiện bởi, sáng tác bởi
ENGLISH
Painted By
/ˈpeɪntɪd baɪ/
Created By, Illustrated By
Được vẽ bởi ám chỉ người hoặc nhóm người thực hiện tác phẩm hội họa hoặc đồ họa.
Ví dụ
1.
Tác phẩm này được vẽ bởi Van Gogh.
This masterpiece was painted by Van Gogh.
2.
Bức tranh tường được vẽ bởi một nghệ sĩ địa phương.
The mural was painted by a local artist.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Painted By nhé!
Created By – Được tạo ra bởi
Phân biệt: Created By thường dùng để nói chung về người sáng tạo, không chỉ giới hạn ở tranh vẽ.
Ví dụ: This masterpiece was created by a renowned artist. (Kiệt tác này được tạo ra bởi một nghệ sĩ nổi tiếng.)
Illustrated By – Minh họa bởi
Phân biệt: Illustrated By dùng khi người thực hiện tạo ra các hình ảnh minh họa, thường trong sách hoặc tài liệu.
Ví dụ: The children's book was illustrated by a talented illustrator. (Cuốn sách thiếu nhi được minh họa bởi một họa sĩ tài năng.)
Crafted By – Chế tác bởi
Phân biệt: Crafted By tập trung vào việc tạo ra sản phẩm thủ công, không chỉ riêng hội họa.
Ví dụ: The vase was carefully crafted by a skilled artisan. (Chiếc bình được chế tác cẩn thận bởi một thợ thủ công lành nghề.)
Designed By – Thiết kế bởi
Phân biệt: Designed By thường dùng trong các sản phẩm có tính ứng dụng hoặc sáng tạo, như đồ họa hoặc kiến trúc.
Ví dụ: The logo was designed by a professional graphic designer. (Logo được thiết kế bởi một nhà thiết kế đồ họa chuyên nghiệp.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết