VIETNAMESE

Màu đỏ đất

Đỏ đất, đỏ nâu

word

ENGLISH

Earthy Red

  
ADJ

/ˈɜːrθi rɛd/

Clay Red, Terracotta

Màu đỏ đất là màu đỏ pha nâu giống màu đất, gợi cảm giác tự nhiên và ấm áp.

Ví dụ

1.

Các tông màu đỏ đất rất phù hợp cho đồ gốm.

The earthy red tones were perfect for pottery.

2.

Cô ấy chọn màu đỏ đất cho phòng khách.

She chose an earthy red for her living room.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Earthy Red nhé!

check Rust Red – Đỏ gỉ

Phân biệt: Rust Red là sắc đỏ pha nâu sẫm hơn, gợi cảm giác cũ kỹ hoặc mộc mạc.

Ví dụ: The rust red accents added a warm feel to the room. (Những điểm nhấn màu đỏ gỉ đã mang lại cảm giác ấm áp cho căn phòng.)

check Terracotta – Đỏ đất nung

Phân biệt: Terracotta là sắc đỏ pha nâu cam, giống màu của gạch đất nung.

Ví dụ: The terracotta pots enhanced the rustic vibe of the garden. (Những chậu đất nung màu đỏ làm tăng thêm phong cách mộc mạc cho khu vườn.)

check Brick Red – Đỏ gạch

Phân biệt: Brick Red là sắc đỏ pha chút nâu, đậm hơn đỏ đất.

Ví dụ: The brick red walls added character to the old house. (Những bức tường màu đỏ gạch tạo điểm nhấn cho ngôi nhà cổ.)

check Burnt Sienna – Đỏ nâu cháy

Phân biệt: Burnt Sienna là sắc đỏ pha cam và nâu cháy, mang cảm giác cổ điển và nghệ thuật.

Ví dụ: The artist used burnt sienna to add depth to the painting. (Họa sĩ đã sử dụng màu đỏ nâu cháy để tăng chiều sâu cho bức tranh.)