VIETNAMESE
thích đáng
Phù hợp
ENGLISH
Appropriate
/əˈproʊpriət/
Proper
Thích đáng là phù hợp, đúng đắn, và có lý.
Ví dụ
1.
Hành động của cô ấy hoàn toàn thích đáng.
Her actions were entirely appropriate.
2.
Đó là một phản ứng thích đáng.
It was an appropriate response.
Ghi chú
Thích đáng là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu kỹ hơn các ý nghĩa của từ thích đáng nhé!
Nghĩa 1: Phù hợp, xứng đáng với tình huống hoặc hoàn cảnh
Tiếng Anh: Appropriate
Ví dụ: The punishment was appropriate for the crime.
(Hình phạt đó là thích đáng với tội ác.)
Nghĩa 2: Chính đáng, có lý do hoặc căn cứ rõ ràng
Tiếng Anh: Justifiable
Ví dụ: His anger was justifiable given the situation.
(Cơn giận của anh ấy là thích đáng với tình huống.)
Nghĩa 3: Đúng mực, không vượt quá giới hạn cho phép
Tiếng Anh: Reasonable
Ví dụ: Her demands were entirely reasonable.
(Những yêu cầu của cô ấy hoàn toàn thích đáng.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết