VIETNAMESE
sự ngấy vì ăn quá nhiều
no, ngán ngẩm vì ăn nhiều
ENGLISH
overeating discomfort
/ˌəʊvərˈiːtɪŋ dɪsˈkʌmfət/
fullness, food aversion
Sự ngấy vì ăn quá nhiều là cảm giác chán ngấy, không muốn ăn thêm do đã tiêu thụ quá nhiều thức ăn.
Ví dụ
1.
Bữa ăn lớn khiến mọi người cảm thấy ngấy vì ăn quá nhiều.
The large meal caused overeating discomfort for everyone.
2.
Sự ngấy vì ăn quá nhiều thường dẫn đến hối tiếc và mệt mỏi.
Overeating discomfort often leads to regret and fatigue.
Ghi chú
Ngấy là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu kỹ hơn các ý nghĩa của ngấy nhé!
Nghĩa 1: Cảm giác khó chịu hoặc không muốn ăn nữa do đã ăn quá nhiều đồ ăn nhiều dầu mỡ hoặc có hương vị đậm.
Tiếng Anh: Greasy-sick
Ví dụ: She felt greasy-sick after eating too much fried chicken.
(Cô ấy cảm thấy ngấy sau khi ăn quá nhiều gà rán.)
Nghĩa 2: Cảm giác chán ngán khi phải trải qua một điều gì đó lặp đi lặp lại quá nhiều lần.
Tiếng Anh: Fed up
Ví dụ: He was fed up with the same boring routine every day.
(Anh ấy cảm thấy ngấy với cùng một thói quen nhàm chán mỗi ngày.)
Nghĩa 3: Tâm trạng không còn thích thú hoặc hào hứng đối với một món ăn hoặc hoạt động do tiếp xúc liên tục.
Tiếng Anh: Sick of
Ví dụ: She was sick of eating the same dish every night.
(Cô ấy cảm thấy ngấy khi phải ăn cùng một món mỗi tối.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết