VIETNAMESE

tài tình

khéo léo, xuất sắc

word

ENGLISH

ingenious

  
ADJ

/ɪnˈʤiːnɪəs/

clever, skillful

Tài tình là sự khéo léo và xuất sắc trong cách xử lý hoặc giải quyết một vấn đề.

Ví dụ

1.

Giải pháp tài tình của cô đã giải quyết vấn đề một cách hiệu quả.

Her ingenious solution solved the problem efficiently.

2.

Ý tưởng tài tình thường dẫn đến các đột phá sáng tạo.

Ingenious ideas often lead to creative breakthroughs.

Ghi chú

Tài tình là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu kỹ hơn các ý nghĩa của từ tài tình nhé! checkNghĩa 1: Khả năng xuất sắc và vượt trội trong việc xử lý vấn đề hoặc công việc. Tiếng Anh: Brilliant Ví dụ: Her brilliant idea saved the company from financial trouble. (Ý tưởng tài tình của cô ấy đã cứu công ty khỏi rắc rối tài chính.) checkNghĩa 2: Sự khéo léo và thông minh trong cách giải quyết tình huống. Tiếng Anh: Ingenious Ví dụ: He came up with an ingenious solution to the complex problem. (Anh ấy đã đưa ra một giải pháp tài tình cho vấn đề phức tạp.) checkNghĩa 3: Tài năng xuất chúng trong việc tạo ra những điều đặc biệt. Tiếng Anh: Exceptional Ví dụ: Her exceptional skills in design impressed everyone. (Tài năng tài tình của cô ấy trong thiết kế đã gây ấn tượng với mọi người.) checkNghĩa 4: Sự sáng tạo và khả năng đổi mới vượt xa người thường. Tiếng Anh: nnovative Ví dụ: The innovative approach to marketing brought great success to the brand. (Cách tiếp cận tài tình trong tiếp thị đã mang lại thành công lớn cho thương hiệu.)