VIETNAMESE

giận thân

sự tự trách

word

ENGLISH

self-anger

  
NOUN

/ˌsɛlf ˈæŋɡər/

self-reproach, self-loathing

Giận thân là cảm giác tức giận với chính bản thân mình.

Ví dụ

1.

Sự giận thân của anh ấy rõ ràng sau sai lầm.

His self-anger was evident after the mistake.

2.

Giận thân có thể cản trở sự phát triển cá nhân.

Self-anger can hinder personal growth.

Ghi chú

Giận là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu kỹ hơn các ý nghĩa của từ giận nhé! checkNghĩa 1: Trạng thái cảm xúc bực tức hoặc khó chịu do không hài lòng với một điều gì đó. Tiếng Anh: Anger Ví dụ: She couldn't hide her anger when her plans were canceled. (Cô ấy không thể giấu nổi cơn giận khi kế hoạch của mình bị hủy bỏ.) checkNghĩa 2: Sự bộc phát cảm xúc mạnh mẽ, thường dẫn đến hành động thiếu kiểm soát. Tiếng Anh: Rage Ví dụ: He exploded in rage after finding out the truth. (Anh ấy bùng nổ trong cơn giận dữ sau khi biết sự thật.) checkNghĩa 3: Sự tức giận âm thầm hoặc không thể hiện ra ngoài. Tiếng Anh: Resentment Ví dụ: He harbored resentment for years without saying a word. (Anh ấy nuôi dưỡng sự giận dữ trong nhiều năm mà không nói lời nào.)