VIETNAMESE

nặng lòng

trĩu lòng, buồn bã

word

ENGLISH

heavy-hearted

  
ADJ

/ˌhɛvi ˈhɑːrtɪd/

sorrowful, melancholic

Nặng lòng là cảm giác day dứt, lo lắng hoặc trĩu nặng trong lòng.

Ví dụ

1.

Cô ấy rời khỏi nhà với lòng nặng trĩu.

She left the house feeling heavy-hearted.

2.

Những lời nói nặng lòng của anh ấy bộc lộ sự buồn bã.

His heavy-hearted words revealed his sadness.

Ghi chú

Nặng lòng là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu kỹ hơn các ý nghĩa của từ nặng lòng nhé! checkNghĩa 1: Cảm giác trĩu nặng trong lòng vì lo lắng hoặc buồn phiền Tiếng Anh: Heavy-hearted Ví dụ: She left the meeting feeling heavy-hearted. (Cô ấy rời khỏi cuộc họp với lòng nặng trĩu.) checkNghĩa 2: Cảm giác day dứt hoặc tiếc nuối về một điều trong quá khứ Tiếng Anh: Regretful Ví dụ: He was regretful about his actions during the argument. (Anh ấy nặng lòng vì những hành động của mình trong cuộc tranh cãi.) checkNghĩa 3: Sự gắn bó sâu sắc, tình cảm khó rời với một người hoặc nơi chốn Tiếng Anh: Emotionally attached Ví dụ: She is emotionally attached to her hometown. (Cô ấy nặng lòng với quê hương của mình.)