VIETNAMESE

tâm niệm

suy nghĩ, lời hứa nội tâm

word

ENGLISH

inner resolve

  
NOUN

/ˈɪnər rɪˈzɒlv/

intention, reflection

"Tâm niệm" là ý tưởng hoặc lời hứa bên trong, mang tính cá nhân và định hướng hành động hoặc suy nghĩ.

Ví dụ

1.

Tâm niệm bên trong giúp anh ấy vượt qua những thời điểm khó khăn.

His inner resolve guided him through challenging times.

2.

Tâm niệm thường thúc đẩy sự kiên trì và nỗ lực tập trung.

Inner resolve often motivates persistence and focused effort.

Ghi chú

Tâm niệm là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu kỹ hơn các ý nghĩa của từ tâm niệm nhé! checkNghĩa 1: Ý nghĩ sâu sắc, được ghi nhớ và giữ gìn trong tâm hồn. Tiếng Anh: Inner thought Ví dụ: Her inner thought was to always help those in need. (Tâm niệm của cô ấy là luôn giúp đỡ những người cần.) checkNghĩa 2: Sự quyết tâm và lời hứa ngầm với chính mình để đạt được mục tiêu. Tiếng Anh: Resolution Ví dụ: His resolution was to never give up, no matter the circumstances. (Tâm niệm của anh ấy là không bao giờ bỏ cuộc, dù trong hoàn cảnh nào.) checkNghĩa 3: Lời cầu nguyện hoặc ý nguyện tâm linh dành cho một điều tốt đẹp. Tiếng Anh: Prayer Ví dụ: Her prayer was for her family’s happiness and health. (Tâm niệm của cô ấy là mong gia đình được hạnh phúc và khỏe mạnh.)