VIETNAMESE

lại mặt

Thăm nhà

word

ENGLISH

Homecoming Ceremony

  
NOUN

/ˈhoʊmˌkʌmɪŋ ˈserəməni/

Return

Lại mặt là phong tục trong lễ cưới, khi cặp đôi mới cưới trở về nhà gái để thăm viếng.

Ví dụ

1.

Lại mặt của đôi vợ chồng rất vui vẻ.

The couple's homecoming was joyful.

2.

Họ lên kế hoạch cho lễ lại mặt.

They planned a homecoming visit.

Ghi chú

Từ Homecoming Ceremony là một từ vựng thuộc lĩnh vực văn hóa và nghi lễ hôn nhân truyền thống của Việt Nam. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! checkEngagement Ceremony (Lễ đính hôn) – Một nghi thức chính thức diễn ra trước lễ cưới, nơi hai bên gia đình gặp gỡ và trao đổi sính lễ. checkBetrothal Ceremony (Lễ hỏi) – Nghi lễ truyền thống, xác nhận cam kết giữa hai gia đình, thường diễn ra gần ngày cưới. checkOffering of Betrothal Gifts (Trao lễ vật) – Phần của lễ hỏi, nơi nhà trai mang sính lễ đến nhà gái như biểu hiện của lòng kính trọng và cam kết. checkWedding Procession (Rước dâu) – Nghi thức truyền thống trong ngày cưới, khi chú rể và gia đình đến nhà cô dâu để đón cô về nhà chồng. checkAncestor Worship Ceremony (Lễ cúng tổ tiên) – Phần quan trọng trong lễ cưới, nơi cặp đôi cầu xin sự chúc phúc từ tổ tiên. checkWedding Vows Exchange (Trao lời thề trong lễ cưới) – Khoảnh khắc cặp đôi trao lời hứa hẹn gắn bó trước sự chứng kiến của gia đình và bạn bè. checkDowry Presentation (Trình sính lễ) – Một phần của nghi thức, nơi gia đình chú rể trao sính lễ cho gia đình cô dâu như dấu hiệu của sự cam kết. checkTea Ceremony (Lễ mừng trà) – Nghi thức trong lễ cưới, khi cặp đôi dâng trà lên cha mẹ và người lớn tuổi để thể hiện lòng kính trọng. checkReception Ceremony (Tiệc cưới) – Phần kết thúc của nghi lễ hôn nhân, nơi bạn bè và gia đình cùng chúc mừng cặp đôi tại buổi tiệc. checkHomecoming Ceremony (Lại mặt) – Phong tục truyền thống sau lễ cưới, khi cặp đôi trở về nhà gái để cảm ơn và thăm gia đình cô dâu.