VIETNAMESE

nặng gánh

chịu trách nhiệm nặng

ENGLISH

burdened

  
ADJ

/ˈbɜːrdnd/

overloaded, weighed down

Nặng gánh là cảm giác bị đè nặng bởi trách nhiệm hoặc gánh nặng lớn.

Ví dụ

1.

Anh ấy cảm thấy nặng gánh bởi nợ nần gia đình.

He felt burdened by the family debts.

2.

Người quản lý có vẻ nặng gánh với căng thẳng.

The manager seemed burdened with stress.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của burden nhé! checkLoad – Gánh nặng, tải trọng Phân biệt: Load dùng để chỉ một trọng lượng vật lý hoặc trách nhiệm phải mang theo, thường nhấn mạnh đến khía cạnh vật lý. Ví dụ: The truck was carrying a heavy load of timber. (Chiếc xe tải đang chở một tải trọng gỗ nặng.) checkEncumbrance – Gánh nặng, sự cản trở Phân biệt: Encumbrance mang nghĩa về sự cản trở hoặc điều gây khó khăn trong việc đạt được điều gì đó, thường có sắc thái pháp lý hoặc trừu tượng hơn. Ví dụ: His debt was a serious encumbrance to his business plans. (Khoản nợ của anh ấy là một gánh nặng lớn cho kế hoạch kinh doanh của anh.)