VIETNAMESE

Màu vàng kim

Vàng ánh kim, vàng kim loại

word

ENGLISH

Gold

  
ADJ

/ɡoʊld/

Metallic Gold, Golden Hue

Màu vàng kim là màu vàng ánh kim loại, thường mang cảm giác sang trọng và nổi bật.

Ví dụ

1.

Bình vàng kim làm căn phòng thêm sang trọng.

The gold vase added elegance to the room.

2.

Cô ấy đeo dây chuyền màu vàng kim đến sự kiện.

She wore a gold necklace to the event.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Gold nhé!

check Golden – Vàng ánh kim

Phân biệt: Golden thường nhấn mạnh ánh sáng lấp lánh và sự sang trọng của màu vàng kim.

Ví dụ: The golden statue shimmered under the sunlight. (Bức tượng vàng ánh kim lấp lánh dưới ánh mặt trời.)

check Metallic Gold – Vàng kim loại

Phân biệt: Metallic Gold là sắc vàng sáng bóng, thường được sử dụng trong thiết kế hiện đại hoặc công nghiệp.

Ví dụ: The metallic gold finish on the car looked luxurious. (Lớp sơn vàng kim loại trên chiếc xe trông thật sang trọng.)

check Amber Gold – Vàng hổ phách

Phân biệt: Amber Gold có sắc vàng pha chút nâu cam, mang vẻ ấm áp hơn.

Ví dụ: The amber gold pendant glowed softly. (Mặt dây chuyền màu vàng hổ phách tỏa sáng dịu dàng.)

check Sunlit Gold – Vàng ánh nắng

Phân biệt: Sunlit Gold là sắc vàng mềm mại, giống ánh sáng mặt trời.

Ví dụ: The sunlit gold fields stretched as far as the eye could see. (Những cánh đồng màu vàng ánh nắng trải dài đến tận chân trời.)