VIETNAMESE

quăm quắm

ánh mắt dữ tợn

word

ENGLISH

scowl

  
NOUN

/skaʊl/

glare, glower

quăm quắm là ánh mắt nhìn gườm gườm, dữ tợn, khiến người khác sợ hãi, với đường nét sắc sảo.

Ví dụ

1.

Ánh mắt quăm quắm của anh ấy làm mọi người trong phòng bất an.

His scowl made everyone in the room uneasy.

2.

Cô ấy nhìn anh một ánh mắt quăm quắm trước khi bỏ đi.

She gave him a scowl before walking away.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Scowl (cái nhìn cau có, giận dữ) nhé!

checkGlower – Nhìn trừng trừng, đầy giận dữ

Ví dụ: He glowered at his opponent across the table. (Anh ấy nhìn trừng trừng đối thủ của mình qua bàn.)

checkFrown – Nhíu mày, biểu hiện không hài lòng

Ví dụ: She frowned at the mess in the kitchen. (Cô ấy nhíu mày khi nhìn thấy sự bừa bộn trong bếp.)

checkGrimace – Nhăn nhó, biểu lộ sự khó chịu hoặc đau đớn

Ví dụ: He grimaced as the nurse applied the bandage. (Anh ấy nhăn nhó khi y tá băng bó vết thương.)

checkSneer – Cười nhếch mép, biểu hiện sự khinh thường

Ví dụ: The bully sneered at the smaller boy. (Kẻ bắt nạt cười nhếch mép với cậu bé nhỏ hơn.)

checkGlare – Nhìn chằm chằm, giận dữ

Ví dụ: She glared at him for interrupting her speech. (Cô ấy nhìn chằm chằm giận dữ vào anh ấy vì ngắt lời cô.)