VIETNAMESE

Môn múa balê

Múa cổ điển, balê

word

ENGLISH

Ballet

  
NOUN

/bæˈleɪ/

Classical Dance

Môn múa balê là loại hình nghệ thuật múa cổ điển, nổi bật với sự uyển chuyển và kỹ thuật khó.

Ví dụ

1.

Cô ấy học múa balê từ khi còn nhỏ.

She trained in ballet from a young age.

2.

Các buổi biểu diễn múa balê rất duyên dáng và thanh lịch.

Ballet performances are graceful and elegant.

Ghi chú

Từ Ballet là một thuật ngữ thuộc lĩnh vực nghệ thuật biểu diễn. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những khía cạnh liên quan bên dưới nhé!

check Classical Ballet – Ba lê cổ điển Ví dụ: Classical ballet emphasizes technique and storytelling. (Ba lê cổ điển nhấn mạnh kỹ thuật và kể chuyện.)

check Contemporary Ballet – Ba lê đương đại Ví dụ: Contemporary ballet combines classical movements with modern elements. (Ba lê đương đại kết hợp các động tác cổ điển với yếu tố hiện đại.)

check Pas de Deux – Động tác múa đôi Ví dụ: The pas de deux was the highlight of the ballet performance. (Động tác múa đôi là điểm nhấn của buổi biểu diễn ba lê.)

check Pointe Work – Kỹ thuật mũi chân Ví dụ: Pointe work requires strength and precision from the dancer. (Kỹ thuật mũi chân đòi hỏi sự mạnh mẽ và chính xác từ vũ công.)