VIETNAMESE
tánh
tính cách, tâm tính
ENGLISH
character
/ˈkærɪktə/
personality, disposition
Tánh là cách nói miền Nam của từ "tính", chỉ tính cách hoặc đặc điểm nội tâm của một người.
Ví dụ
1.
Tánh vui vẻ của anh ấy khiến anh được mọi người yêu quý.
His cheerful character made him loved by everyone.
2.
Tánh cách thường quyết định cách người khác đánh giá và tin tưởng bạn.
Character often determines how others perceive and trust you.
Ghi chú
Tánh là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu kỹ hơn các ý nghĩa của từ tánh nhé!
Nghĩa 1: Phẩm chất đặc trưng hoặc tính cách của một người.
Tiếng Anh: Character
Ví dụ: Her kind character made her beloved by everyone.
(Tánh cách nhân hậu của cô ấy khiến cô được mọi người yêu mến.)
Nghĩa 2: Xu hướng tự nhiên hoặc bản chất của một người.
Tiếng Anh: Nature
Ví dụ: His honest nature earned him the trust of his colleagues.
(Tánh thật thà của anh ấy đã giúp anh giành được lòng tin của đồng nghiệp.)
Nghĩa 3: Thói quen hoặc cách cư xử quen thuộc của ai đó.
Tiếng Anh: Habit
Ví dụ: His habit of helping others reflects his caring nature.
(Tánh giúp đỡ người khác của anh ấy phản ánh bản chất quan tâm của anh.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết