VIETNAMESE
sòng sọc
kêu liên tục
ENGLISH
Rattling
/ˈrætlɪŋ/
Clattering
Sòng sọc là âm thanh liên tục, không ngừng nghỉ.
Ví dụ
1.
Tiếng sòng sọc làm phiền mọi người.
The rattling noise annoyed everyone.
2.
Tàu kêu sòng sọc suốt đường đi.
The train was rattling all the way.
Ghi chú
Sòng sọc là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu kỹ hơn các ý nghĩa của từ sòng sọc nhé!
Nghĩa 1: Mắt đưa đi đưa lại rất nhanh, thường khi tức giận
Tiếng Anh: Rolling eyes furiously
Ví dụ: Her eyes rolled furiously when she got angry.
(Mắt cô ấy long sòng sọc khi cô ấy tức giận.)
Nghĩa 2: Hành động đi nhanh tới, thường gặp trong ngữ cảnh dân gian hoặc ca dao
Tiếng Anh: Hastily approaching
Ví dụ: The man hastily approached as the commotion began.
(Cái già sòng sọc nó thì theo sau – như trong câu ca dao.)
Nghĩa 3: Tiếng nước kêu trong vật kín khi bị khuấy động
Tiếng Anh: Sloshing sound of water
Ví dụ: The sloshing sound of water in the jar was audible as he shook it.
(Tiếng nước kêu sòng sọc trong cái bình khi anh ấy lắc.)
Nghĩa 4: Có những đường kẻ dọc song song, thường chỉ vải có họa tiết sọc
Tiếng Anh: Striped pattern
Ví dụ: The tablecloth had a striped pattern in blue and white.
(Tấm khăn trải bàn có họa tiết sòng sọc xanh và trắng.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết