VIETNAMESE

nựng nịu

vuốt ve, âu yếm

word

ENGLISH

caress

  
VERB

/kəˈrɛs/

cuddle, stroke

Cách chăm sóc hoặc vuốt ve dịu dàng.

Ví dụ

1.

Cô ấy nựng nịu má của em bé.

She gently caressed the baby’s cheek.

2.

Anh ấy nựng nịu chú chó với sự âu yếm.

He caressed the dog affectionately.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ "Caress" khi nói hoặc viết nhé! checkCaress + noun – Vuốt ve một đối tượng cụ thể Ví dụ: She caressed the baby’s head lovingly. (Cô ấy vuốt ve đầu em bé đầy yêu thương.) checkCaress + with + noun – Vuốt ve bằng một phần cơ thể hoặc đồ vật Ví dụ: He caressed her hand with his fingers. (Anh ấy vuốt ve tay cô bằng những ngón tay của mình.) checkReceive a caress – Nhận được sự vuốt ve Ví dụ: The dog wagged its tail as it received a caress from its owner. (Con chó vẫy đuôi khi nhận được sự vuốt ve từ chủ nhân.) checkGive a caress – Thể hiện sự vuốt ve Ví dụ: She gave the child a gentle caress to comfort him. (Cô ấy dành cho đứa trẻ một cái vuốt ve nhẹ nhàng để an ủi.) checkCaress + over + body part – Vuốt ve trên một phần cơ thể cụ thể Ví dụ: He caressed over her shoulder as she cried. (Anh ấy vuốt ve trên vai cô khi cô khóc.) checkCaress + as + action – Vuốt ve trong khi thực hiện hành động khác Ví dụ: He caressed her face as he whispered comforting words. (Anh ấy vuốt ve khuôn mặt cô khi thì thầm những lời an ủi.)