VIETNAMESE

nỗi luyến tiếc quá khứ

tiếc nuối, hồi tưởng

word

ENGLISH

regret for the past

  
NOUN

/rɪˈɡrɛt fɔːr ðə pɑːst/

remorse, nostalgia

nỗi luyến tiếc quá khứ là sự nuối tiếc và nhớ nhung về những điều đã qua.

Ví dụ

1.

Anh ấy bày tỏ nỗi luyến tiếc quá khứ vì những quyết định.

He expressed regret for the past decisions.

2.

Nỗi luyến tiếc quá khứ thường đến khi có tuổi.

Nostalgia for the past often comes with age.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Regret khi nói hoặc viết nhé!

checkRegret + verb-ing – Hối tiếc vì đã làm điều gì đó

Ví dụ: She regrets not attending the meeting yesterday. (Cô ấy hối tiếc vì đã không tham dự cuộc họp ngày hôm qua.)

checkRegret + that-clause – Hối tiếc về một điều đã xảy ra

Ví dụ: He regrets that he didn’t take the job offer. (Anh ấy hối tiếc vì đã không nhận lời mời làm việc.)

checkRegret + to-infinitive – Dùng để thông báo điều không vui

Ví dụ: We regret to inform you that your application was unsuccessful. (Chúng tôi rất tiếc phải thông báo rằng đơn của bạn đã không thành công.)

checkRegret + for/about + noun – Hối tiếc về một sự việc hoặc hành động cụ thể

Ví dụ: He expressed his regret for the mistake he made in the report. (Anh ấy bày tỏ sự hối tiếc về lỗi sai trong báo cáo.)

checkRegret + with + noun – Diễn tả cảm giác tiếc nuối đi kèm với điều gì đó

Ví dụ: She looked back at her choices with regret. (Cô ấy nhìn lại những lựa chọn của mình với sự tiếc nuối.)