VIETNAMESE

non

trẻ, non nớt

word

ENGLISH

immature

  
ADJ

/ˌɪməˈtjʊr/

inexperienced, unripe

Chưa trưởng thành, còn trẻ hoặc thiếu kinh nghiệm.

Ví dụ

1.

Trái cây vẫn còn non và chưa ăn được.

The fruit is still immature and not ready to eat.

2.

Ý tưởng của anh ấy bị chỉ trích vì quá non nớt.

His ideas were criticized for being immature.

Ghi chú

Non là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu kỹ hơn các ý nghĩa của từ non nhé! check Nghĩa 1: Chưa trưởng thành, còn non nớt Tiếng Anh: Immature Ví dụ: His immature behavior caused many problems at work. (Hành vi non nớt của anh ấy đã gây ra nhiều vấn đề tại nơi làm việc.) check Nghĩa 2: Chưa chín, còn xanh (thường dùng cho trái cây hoặc cây trồng) Tiếng Anh: Unripe Ví dụ: The mangoes are still unripe and too sour to eat. (Những quả xoài vẫn còn non và quá chua để ăn.) check Nghĩa 3: Thiếu kinh nghiệm, chưa quen việc Tiếng Anh: Inexperienced Ví dụ: The new employee is inexperienced but eager to learn. (Nhân viên mới còn non kinh nghiệm nhưng rất ham học hỏi.)