VIETNAMESE
sâu độc
ENGLISH
Venomous
/ˈvɛnəməs/
Toxic, poisonous
Sâu độc là loại sâu mang chất độc, có khả năng gây hại cho con người hoặc môi trường.
Ví dụ
1.
Một số loài rắn là sâu độc.
Some snakes are venomous.
2.
Hãy cẩn thận với sâu độc!
Beware of venomous creatures!
Ghi chú
Sâu độc là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu kỹ hơn các ý nghĩa của từ sâu độc nhé!
Nghĩa 1: Dùng để chỉ sự hiểm ác, độc hại trong tính cách hoặc hành động
Tiếng Anh: Malicious
Ví dụ:
His malicious comments hurt everyone around him.
(Những lời nhận xét sâu độc của anh ta khiến mọi người xung quanh tổn thương.)
Nghĩa 2: Miêu tả tác hại lớn, khó lường trước
Tiếng Anh: Pernicious
Ví dụ:
This pernicious habit could ruin his health over time.
(Thói quen sâu độc này có thể hủy hoại sức khỏe của anh ấy theo thời gian.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết