VIETNAMESE

tâm lý bầy đàn

tâm lý nhóm, tập thể

word

ENGLISH

herd mentality

  
NOUN

/hɜːd mɛnˈtælɪti/

groupthink, collective mindset

Tâm lý bầy đàn là hành vi hoặc cách suy nghĩ bị ảnh hưởng bởi nhóm, thay vì độc lập và lý trí.

Ví dụ

1.

Tâm lý bầy đàn thường khiến con người mù quáng theo xu hướng.

Herd mentality often drives people to follow trends blindly.

2.

Tâm lý bầy đàn có thể hạn chế sự sáng tạo cá nhân và tư duy phản biện.

Herd mentality can limit individual creativity and critical thinking.

Ghi chú

Tâm lý bầy đàn là một thành ngữ nói về hiện tượng hành xử hoặc quyết định dựa trên ảnh hưởng từ nhóm, thay vì suy nghĩ độc lập. Cùng DOL tìm hiểu thêm một số thành ngữ / tục ngữ khác về sự ảnh hưởng của tập thể và tâm lý đám đông này nhé! checkFollow the crowd – Theo đám đông Ví dụ: Don’t just follow the crowd; think for yourself. (Đừng chỉ theo đám đông; hãy tự suy nghĩ.) checkGo with the flow – Thuận theo dòng chảy, không phản kháng Ví dụ: Sometimes it’s easier to go with the flow than to argue. (Đôi khi thuận theo dòng chảy dễ hơn là tranh cãi.) checkJump on the bandwagon – Chạy theo phong trào Ví dụ: He jumped on the bandwagon and started investing in cryptocurrency. (Anh ấy chạy theo phong trào và bắt đầu đầu tư vào tiền điện tử.) checkHerd mentality – Tâm lý bầy đàn Ví dụ: Herd mentality can lead people to make irrational decisions. (Tâm lý bầy đàn có thể khiến mọi người đưa ra những quyết định không hợp lý.) checkStrength in numbers – Sức mạnh của số đông Ví dụ: The protesters believed in strength in numbers and gathered more supporters. (Những người biểu tình tin vào sức mạnh của số đông và tập hợp thêm người ủng hộ.)