VIETNAMESE
lẽ phải
điều đúng đắn, công lý
ENGLISH
righteousness
/ˈraɪtʃəsnəs/
justice, morality
Lẽ phải là điều đúng đắn, phù hợp với đạo lý hoặc luật pháp.
Ví dụ
1.
Họ chiến đấu vì lẽ phải.
They fought for righteousness.
2.
Lẽ phải phải được tôn vinh trong xã hội.
Righteousness must prevail in society.
Ghi chú
Lẽ phải có nhiều nghĩa khác nhau trong tiếng Việt. Dưới đây là các nghĩa được tổng hợp từ các nguồn tìm kiếm:
Nghĩa 1: Sự đúng đắn về đạo lý hoặc lý trí
Tiếng Anh: Justice
Ví dụ: Justice always prevails in the end.
(Lẽ phải luôn chiến thắng cuối cùng.)
Nghĩa 2: Nguyên tắc sống đúng đắn
Tiếng Anh: Righteousness
Ví dụ: Ví dụ: His actions showed righteousness and honesty.
(Hành động của anh ấy thể hiện lẽ phải và sự trung thực.)
Nghĩa 3: Quyền lợi chính đáng
Tiếng Anh: Entitlement
Ví dụ: Everyone has an entitlement to freedom.
(Mọi người đều có lẽ phải được tự do.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết