VIETNAMESE

sự quen thuộc

thân quen, gần gũi

word

ENGLISH

familiarity

  
NOUN

/fəˌmɪlˈjærɪti/

recognition, intimacy

Sự quen thuộc là cảm giác thân quen hoặc dễ nhận biết với một người, vật hoặc nơi chốn.

Ví dụ

1.

Sự quen thuộc của quê hương mang lại cảm giác an yên cho cô.

The familiarity of her hometown brought her comfort.

2.

Sự quen thuộc thường tạo ra cảm giác an toàn và thân thuộc.

Familiarity often creates a sense of security and belonging.

Ghi chú

Sự quen thuộc là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu kỹ hơn các ý nghĩa của sự quen thuộc nhé! checkNghĩa 1: Trạng thái nhận ra hoặc cảm thấy thoải mái với điều gì đó. Tiếng Anh: Familiarity Ví dụ: Her familiarity with the city made navigating much easier. (Sự quen thuộc của cô ấy với thành phố giúp việc di chuyển trở nên dễ dàng hơn nhiều.) checkNghĩa 2: Mức độ am hiểu hoặc thông thạo về một chủ đề hoặc kỹ năng. Tiếng Anh: Knowledge Ví dụ: His knowledge of the subject impressed the interviewers. (Sự quen thuộc của anh ấy với chủ đề đã gây ấn tượng với nhà tuyển dụng.) checkNghĩa 3: Sự gần gũi hoặc thân thiết do mối quan hệ lâu dài. Tiếng Anh: Intimacy Ví dụ: The intimacy between them grew stronger over time. (Sự quen thuộc giữa họ ngày càng bền chặt theo thời gian.) checkNghĩa 4: Một cảm giác thoải mái và không còn lạ lẫm khi gặp một người hoặc tình huống. Tiếng Anh: Acquaintance Ví dụ: His acquaintance with the team made collaboration smooth. (Sự quen thuộc của anh ấy với nhóm khiến việc hợp tác trở nên suôn sẻ.)