VIETNAMESE

sự gò bó

hạn chế, kìm kẹp

word

ENGLISH

constraint

  
NOUN

/kənˈstreɪnt/

restriction, limitation

Sự gò bó là trạng thái bị hạn chế hoặc bị ép buộc phải tuân theo một quy tắc hoặc điều kiện nào đó.

Ví dụ

1.

Sự gò bó của công việc khiến anh ấy phải cân nhắc lại.

The constraints of the job made him reconsider.

2.

Sự gò bó thường cản trở sự sáng tạo và đổi mới.

Constraints often hinder creativity and innovation.

Ghi chú

Sự gò bó là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu kỹ hơn các ý nghĩa của sự gò bó nhé! checkNghĩa 1: Tình trạng bị giới hạn hoặc không tự do trong hành động hoặc suy nghĩ. Tiếng Anh: Restriction Ví dụ: The restriction on movement during the lockdown made people feel uneasy. (Sự gò bó trong việc di chuyển trong thời gian phong tỏa khiến mọi người cảm thấy không thoải mái.) checkNghĩa 2: Cảm giác ngột ngạt hoặc áp lực từ các quy tắc hoặc hoàn cảnh. Tiếng Anh: Constraint Ví dụ: She struggled with the constraints of her strict upbringing. (Cô ấy cảm thấy gò bó với sự ràng buộc của cách nuôi dạy nghiêm khắc.) checkNghĩa 3: Sự không thoải mái hoặc khó chịu vì bị kiểm soát hoặc chi phối. Tiếng Anh: Limitation Ví dụ: The limitation of resources forced the team to work creatively. (Sự gò bó về nguồn lực buộc đội phải làm việc một cách sáng tạo.)