VIETNAMESE

sự trong sạch

tinh khiết, không tì vết

word

ENGLISH

purity

  
NOUN

/ˈpjʊərɪti/

innocence, integrity

Sự trong sạch là trạng thái không bị ảnh hưởng bởi tham nhũng, sai trái hoặc tội lỗi.

Ví dụ

1.

Danh tiếng về sự trong sạch khiến anh ấy trở thành một lãnh đạo đáng tin cậy.

His reputation for purity made him a trusted leader.

2.

Sự trong sạch trong hành động thúc đẩy lòng tin và sự tôn trọng trong xã hội.

Purity in actions fosters trust and respect in society.

Ghi chú

Sự trong sạch là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu kỹ hơn các ý nghĩa của từ sự trong sạch nhé! checkNghĩa 1: Trạng thái không có sự gian lận hoặc không trung thực. Tiếng Anh: Integrity Ví dụ: The leader’s integrity earned the trust of the people. (Sự trong sạch của nhà lãnh đạo đã giành được niềm tin của nhân dân.) checkNghĩa 2: Sự tinh khiết hoặc không bị ô nhiễm về mặt đạo đức hoặc xã hội. Tiếng Anh: Purity Ví dụ: The purity of her intentions was clear to everyone. (Sự trong sạch trong ý định của cô ấy là rõ ràng với tất cả mọi người.) checkNghĩa 3: Tình trạng không bị ô uế hoặc làm tổn hại bởi yếu tố bên ngoài. Tiếng Anh: Cleanliness Ví dụ: The cleanliness of the environment reflects the community’s values. (Sự trong sạch của môi trường phản ánh giá trị của cộng đồng.) checkNghĩa 4: Sự không có lỗi hoặc không bị ảnh hưởng bởi các hành động sai trái. Tiếng Anh: Innocence Ví dụ: He proved his innocence in court through strong evidence. (Anh ấy chứng minh sự trong sạch của mình tại tòa qua bằng chứng rõ ràng.)