VIETNAMESE

sâu hiểm

hiểm độc, nham hiểm

word

ENGLISH

Insidious

  
ADJ

/ɪnˈsɪdiəs/

Devious, treacherous

Sâu hiểm là chỉ sự hiểm độc, nham hiểm, thường chỉ tâm lý hoặc hành vi của con người.

Ví dụ

1.

Kế hoạch sâu hiểm của anh ta bị lộ.

His insidious plan was exposed.

2.

Chiến thuật sâu hiểm rất nguy hiểm.

Insidious tactics are dangerous.

Ghi chú

Sâu hiểm là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu kỹ hơn các ý nghĩa của từ sâu hiểm nhé! check Nghĩa 1: Sự phức tạp, khó đoán và nguy hiểm trong ý định Tiếng Anh: Insidious Ví dụ: The insidious plan was designed to trap unsuspecting victims. (Kế hoạch sâu hiểm đó được thiết kế để gài bẫy những nạn nhân không nghi ngờ.) check Nghĩa 2: Miêu tả một điều ẩn chứa nguy cơ lớn mà không thể thấy ngay lập tức Tiếng Anh: Treacherous Ví dụ: The mountain path was treacherous and hard to navigate. (Con đường núi sâu hiểm và khó đi.)