VIETNAMESE

sĩ diện hão

thể diện hão

word

ENGLISH

Vanity

  
NOUN

/ˈvænɪti/

Conceit, pride

Sĩ diện hão là lòng tự trọng không cần thiết, hay quan tâm đến thể diện một cách không đáng.

Ví dụ

1.

Sĩ diện hão khiến anh từ chối sự giúp đỡ.

His vanity made him reject help.

2.

Sĩ diện hão thường làm mờ mắt con người.

Vanity often blinds people.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Vanity nhé! check Pride – Sự tự hào Phân biệt: Pride có thể mang ý nghĩa tích cực hoặc tiêu cực, diễn tả sự tự hào về bản thân hoặc một điều gì đó. Khác với vanity, pride không luôn ám chỉ sự phù phiếm. Ví dụ: She takes pride in her work. (Cô ấy tự hào về công việc của mình.) check Arrogance – Sự kiêu căng Phân biệt: Arrogance nhấn mạnh sự tự cao và coi thường người khác, mạnh hơn vanity về mức độ tiêu cực. Ví dụ: His arrogance made him unpopular among his colleagues. (Sự kiêu căng của anh ấy khiến anh ấy không được yêu mến giữa các đồng nghiệp.) check Conceit – Tự phụ Phân biệt: Conceit gần với vanity hơn nhưng thường ám chỉ sự tự phụ, nghĩ rằng mình vượt trội hơn người khác. Ví dụ: His conceit was evident in how he spoke about his achievements. (Sự tự phụ của anh ấy thể hiện rõ qua cách anh ấy nói về thành tựu của mình.)